vừa lứa

vừa lứa

Hai con gà vừa lứa đang mổ thóc trên sân.

Định nghĩa

Tính từ: - Phù hợp với nhau về tuổi tác, độ tuổi: "vừa lứa" chỉ sự tương đồng, cân xứng về tuổi giữa hai người, thường dùng trong quan hệ hôn nhân hay tình cảm nam nữ, khi hai bên tuổi tác không chênh lệch quá nhiều, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hòa hợp.

dụ sử dụng
  • (Họ kết hôn nghĩ rằng tuổi tác của họ phù hợp với nhau.)
  • (Cha mẹ hay khuyên con chọn bạn đời độ tuổi tương đồng để cuộc sống dễ hòa hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vừa lứa vừa đôi": cụm từ nhấn mạnh sự phù hợp toàn diện, không chỉ về tuổi còn về tính cách, địa vị, hay hoàn cảnh.
    • Họ cặp vừa lứa vừa đôi, ai cũng khen. (Họ đôi rất xứng đôi, ai cũng tán thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vừa đôi (tính từ): phù hợp với nhau về mọi mặt, đặc biệt về tuổi tác ngoại hình, thường dùng trong quan hệ đôi lứa.

    • Anh chị ấy trông vừa đôi lắm. (Anh chị ấy trông rất xứng đôi.)
  • Lứa (danh từ): nhóm người cùng độ tuổi, cùng thế hệ.

    • Lứa thanh niên này rất năng động. (Nhóm thanh niên cùng tuổi này rất năng động.)
Từ đồng nghĩa
  • Xứng đôi: phù hợp với nhau về tuổi tác, ngoại hình, hoặc địa vị.

    • Họ một cặp xứng đôi. (Họ đôi rất tương xứng.)
  • Tương xứng: cân xứng, phù hợp về một khía cạnh nào đó.

    • Tuổi tác của họ tương xứng với nhau. (Tuổi tác của họ phù hợp với nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Vừa lứa vừa đôi: đã được giải thíchtrên, chỉ sự phù hợp hoàn hảo giữa hai người trong quan hệ tình cảm.
    • Cặp ấy vừa lứa vừa đôi, chẳng chê được. (Cặp đó hoàn toàn phù hợp, không điểm nào đáng chê.)

Từ chứa "vừa lứa"